

The Crown — Phần 2 Tập 6
Từ vựng & nghĩa
736 từ
nhàm chán
Trong cảnhkhông thu hút sự chú ý hoặc tò mò
The movie was quite uninteresting
Bộ phim khá nhàm chán
có mục đích
Trong cảnhđược thực hiện với một mục tiêu hoặc lý do rõ ràng
She made a purposeful decision to leave
Cô ấy đã đưa ra một quyết định có mục đích để rời đi
quân chủ
Trong cảnhvua hoặc nữ hoàng cai trị một quốc gia
The sovereign attended the ceremony
Vị quân chủ đã tham dự buổi lễ
có chủ quyền
tự mình nắm quyền cai trị không phụ thuộc nước khác
The nation is a sovereign state
Quốc gia này là một nhà nước có chủ quyền
người cai trị
vua hoặc nữ hoàng nắm quyền lãnh đạo đất nước
The sovereign ruled with wisdom
Người cai trị đã lãnh đạo một cách thông thái
bữa tối
Trong cảnhbữa ăn chính trong ngày thường được ăn vào buổi tối
We had dinner at six o clock
Chúng tôi ăn tối lúc sáu giờ
bữa chính
bữa ăn quan trọng nhất trong ngày thường được ăn vào buổi tối
They prepared a delicious dinner
Họ đã chuẩn bị một bữa tối ngon miệng
bữa ăn
bữa ăn chính trong ngày thường được ăn vào buổi tối
Is dinner ready yet
Bữa tối đã sẵn sàng chưa
nhà nguyện
Trong cảnhmột nơi nhỏ để cầu nguyện của người theo đạo Cơ đốc
They got married in a small chapel
Họ kết hôn tại một nhà nguyện nhỏ
liên lạc
Trong cảnhmối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các nhóm hoặc cá nhân
He acts as a liaison between the departments
Anh ấy đóng vai trò liên lạc giữa các phòng ban
thỏa thuận
Trong cảnhsự thống nhất chính thức giữa các bên
We came to an agreement
Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận
sự đồng ý
Trong cảnhviệc cùng chung một ý kiến
They are in agreement on this issue
Họ có cùng ý kiến về vấn đề này
hợp đồng
văn bản quy định mà các bên phải tuân theo
Please sign the agreement
Vui lòng ký vào hợp đồng
phế truất
Trong cảnhloại bỏ một vị vua hoặc nữ hoàng khỏi quyền lực
The rebels managed to dethrone the king
Phe nổi dậy đã thành công trong việc phế truất nhà vua
trân trọng
Trong cảnhcoi một điều gì đó là quan trọng
I value your help
Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn
giá trị
Trong cảnhmức độ hữu ích hoặc quan trọng của một thứ gì đó
This old book has great value
Cuốn sách cũ này có giá trị lớn
khả năng quan sát
Trong cảnhkhả năng chú ý hoặc nhận ra điều gì đó
She has an eye for detail
Cô ấy có khả năng quan sát chi tiết
mắt
Trong cảnhbộ phận cơ thể dùng để nhìn
My eye hurts
Mắt tôi bị đau
tâm bão
phần trung tâm của một cơn bão
The storm was calm in its eye
Cơn bão lặng đi ở phần tâm bão
nhìn
hành động nhìn chăm chú vào ai đó hoặc thứ gì đó
He eyed the food hungrily
Anh ấy nhìn đồ ăn đầy thèm thuồng
Mở khóa 726 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/736 từ
Đã có Premium? Đăng nhập