

The Crown — Phần 3 Tập 1
Từ vựng & nghĩa
674 từ
sự kiệt sức
Trong cảnhtình trạng vô cùng mệt mỏi
She collapsed from exhaustion
Cô ấy đã ngã quỵ vì kiệt sức
thay đổi
Trong cảnhlàm cho cái gì đó trở nên khác đi
We must change our plans
Chúng ta phải thay đổi kế hoạch của mình
sự thay đổi
Trong cảnhmột sự khác biệt hoặc tình huống mới
There is a big change in the weather
Có một sự thay đổi lớn về thời tiết
việc thay đổi
hành động làm cho cái gì đó trở nên khác đi
The change process takes time
Quá trình thay đổi cần thời gian
biến đổi
trở nên khác so với trước đây
The leaves change color in autumn
Những chiếc lá đổi màu vào mùa thu
thay đồ
mặc những bộ quần áo khác vào người
I need to change before dinner
Tôi cần thay đồ trước bữa tối
tiền lẻ
tiền dưới dạng những đồng xu kim loại nhỏ
Do you have any change for the bus
Bạn có tiền lẻ đi xe buýt không
tác động
làm cho một thứ gì đó trở nên khác biệt
Your words can change his mind
Lời nói của bạn có thể làm thay đổi suy nghĩ của anh ấy
tiền thừa
số tiền được trả lại sau khi mua hàng
Keep the change
Cứ giữ lấy tiền thừa
chuyển
đi từ nơi này sang nơi khác
You must change trains at the station
Bạn phải chuyển tàu tại nhà ga
sự đổi mới
một tình huống hoặc trạng thái hoàn toàn mới
A change of scenery is good for you
Thay đổi không gian sẽ tốt cho bạn
thay quần áo
mặc một bộ trang phục mới lên cơ thể
She will change into her pajamas
Cô ấy sẽ thay bộ đồ ngủ
thay thế
đặt một thứ mới hoặc tươi mới thay cho cái cũ
It is time to change the light bulb
Đã đến lúc thay bóng đèn mới
vở kịch
một tác phẩm biểu diễn có hát và nhảy múa
The change was a great show
Vở kịch đó là một màn trình diễn tuyệt vời
chủ đề
nội dung hoặc ý tưởng đang được thảo luận
We should change the topic now
Chúng ta nên thay đổi chủ đề bây giờ
tin đồn
Trong cảnhcâu chuyện có thể không có thật
There is a rumor about him
Có một tin đồn về anh ấy
lời đồn
Trong cảnhthông tin được lan truyền mà chưa được xác thực là đúng
I heard a rumor at work
Tôi nghe một lời đồn ở chỗ làm
giảm giá trị
Trong cảnhlàm cho một thứ gì đó bớt giá trị hơn
Inflation devalues the currency
Lạm phát làm giảm giá trị tiền tệ
cử tri
Trong cảnhngười đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử
Every voter cast their ballot
Mọi cử tri đều đã bỏ phiếu
tên
Trong cảnhmột từ hoặc cụm từ dùng để gọi một người
What is your name
Tên của bạn là gì
đặt tên
gọi tên một người hoặc vật nào đó
They named the baby John
Họ đặt tên cho đứa bé là John
danh tiếng
ý kiến của mọi người về một ai đó hoặc điều gì đó
She has a good name in the industry
Cô ấy có danh tiếng tốt trong ngành
thông tin thiết yếu
Trong cảnhdữ liệu quan trọng để làm việc hoặc đảm bảo an toàn
This is information you need to know
Đây là thông tin bạn cần phải biết
cần biết
quyền truy cập thông tin chỉ dành cho người được phép
Access is on a need to know basis
Quyền truy cập dựa trên nguyên tắc chỉ người cần mới biết
bảo mật
thông tin hạn chế chỉ dành cho người có thẩm quyền
The file is classified as need to know
Tệp tin này được xếp vào loại cần biết mới được truy cập
bên cạnh
Trong cảnhrất gần với cái gì hoặc ai đó
He sits next to me
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi
gần như
rất gần với sự thật hoặc hoàn thành
It is next to impossible
Điều đó gần như là không thể
sát
ở vị trí ngay gần một vật khác
The store is next to the bank
Cửa hàng nằm sát ngân hàng
tiếp theo
xảy ra ngay sau sự việc hiện tại
My house is the next to yours
Nhà tôi nằm ở vị trí tiếp theo sau nhà bạn
ảnh hưởng
Trong cảnhtác động đến ai đó hoặc điều gì đó
The cold weather affected the crops
Thời tiết lạnh đã ảnh hưởng đến mùa màng
giả tạo
không tự nhiên hoặc không chân thành
He has an affected manner of speaking
Anh ấy có cách nói chuyện giả tạo
tác động
thay đổi tình trạng của ai đó hoặc điều gì đó
The new law affected many people
Bộ luật mới đã tác động đến nhiều người
trận đấu kịch tính
Trong cảnhtình huống vô cùng căng thẳng hoặc hồi hộp
The final game was a total nail biter
Trận chung kết là một trận đấu vô cùng kịch tính
sự kiện căng thẳng
tình huống tạo cảm giác lo âu hồi hộp
The election results were a nail biter
Kết quả bầu cử là một sự kiện đầy căng thẳng
Mở khóa 664 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/674 từ
Đã có Premium? Đăng nhập