

The Crown — Phần 5 Tập 5
Từ vựng & nghĩa
758 từ
hết chỗ
Trong cảnhnơi có tất cả các ghế hoặc không gian đều đã kín
The theater is a full house tonight
Nhà hát hết chỗ tối nay
đông đúc
nơi có tất cả các ghế đã có người ngồi
We played to a full house
Chúng tôi đã biểu diễn trước khán giả ngồi kín chỗ
cháy vé
tình trạng tất cả các vé hoặc ghế đều đã được bán hết
The concert was a full house
Buổi hòa nhạc đã cháy vé
cù lũ
ván bài poker có ba lá giống nhau và một đôi
He won the game with a full house
Anh ấy thắng ván bài với một bộ cù lũ
cực kỳ
Trong cảnhtheo một cách rất cực đoan
This movie is criminally underrated
Bộ phim này bị đánh giá thấp một cách cực kỳ
hàng năm
Trong cảnhxảy ra một lần mỗi năm
The company holds an annual meeting
Công ty tổ chức một cuộc họp hàng năm
thiết lập
Trong cảnhtổ chức hoặc chuẩn bị thứ gì đó để sẵn sàng sử dụng
I will set up the computer
Tôi sẽ thiết lập máy tính
thành lập
bắt đầu một tổ chức hoặc sắp xếp điều gì đó
They set up a new company
Họ đã thành lập một công ty mới
gài bẫy
lên kế hoạch lừa dối để gây rắc rối cho người khác
He was set up by his friend
Anh ấy đã bị bạn mình gài bẫy
sắp xếp
đặt thứ gì đó vào vị trí hoặc trật tự
Please set up the chairs
Vui lòng sắp xếp những chiếc ghế
cài đặt
đặt thứ gì đó vào vị trí và làm cho nó sẵn sàng hoạt động
I will set up the new computer
Tôi sẽ cài đặt máy tính mới
chuẩn bị
sắp đặt hoặc làm cho thứ gì đó sẵn sàng
They set up a meeting for tomorrow
Họ chuẩn bị một cuộc họp cho ngày mai
sẵn sàng
được chuẩn bị hoặc sắp xếp để bắt đầu
Everything is set up for the party
Mọi thứ đã sẵn sàng cho bữa tiệc
gài bẫy
làm cho ai đó bị coi là có tội trong một vụ án
They tried to set him up
Họ đã cố gắng gài bẫy anh ấy
quá khích
Trong cảnhtrở nên quá xúc động hoặc cực đoan
He got carried away by the music
Anh ấy đã quá khích vì âm nhạc
mất kiểm soát
trở nên quá phấn khích hoặc xúc động đến mức không kiểm soát được hành vi
Do not let your anger carry you away
Đừng để cơn giận làm bạn mất kiểm soát
mang đi
đưa người hoặc vật rời khỏi một địa điểm
The ambulance carried the patient away
Xe cứu thương đã mang bệnh nhân đi
tiếp theo
Trong cảnhxảy ra hoặc đến sau một sự việc khác
The subsequent events were unclear
Những sự việc tiếp theo không rõ ràng
kiểm soát
Trong cảnhhạn chế hoặc kiểm soát thứ gì đó
We must rein in our spending
Chúng ta phải kiểm soát chi tiêu của mình
triệu
Trong cảnhmột nghìn nghìn
There are one million people in this city
Có một triệu người trong thành phố này
không chung thủy
Trong cảnhkhông trung thành với bạn đời hoặc bạn bè
He was unfaithful to his wife
Anh ấy đã không chung thủy với vợ mình
giải phóng
Trong cảnhthiết lập sự tự do cho một người hoặc vật khỏi sự kiểm soát hoặc giam cầm
The soldiers liberated the town
Những người lính đã giải phóng thị trấn
tự do
làm cho bạn cảm thấy thoải mái và vui vẻ
Dancing makes me feel liberated
Nhảy múa làm tôi cảm thấy tự do
Mở khóa 748 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/758 từ
Đã có Premium? Đăng nhập