

The Crown — Phần 5 Tập 9
Từ vựng & nghĩa
691 từ
hủy hoại
Trong cảnhlàm hỏng thứ gì đó nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa được
Bad habits destroy your health
Những thói quen xấu hủy hoại sức khỏe của bạn
phá hủy
làm hỏng thứ gì đó đến mức không thể sử dụng lại được
The fire will destroy the house
Ngọn lửa sẽ phá hủy ngôi nhà
đánh bại
chiến thắng ai đó một cách rất dễ dàng trong cuộc thi
Our team destroyed the rivals
Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ
tiêu diệt
kết thúc sự sống của một sinh vật
The virus destroys cells
Vi-rút tiêu diệt các tế bào
loại nào đó
Trong cảnhmột nhóm có các đặc điểm tương đồng
It is some kind of fruit
Nó là một loại trái cây nào đó
tồi tệ
Trong cảnhrất xấu hoặc khó chịu
We had a dreadful weather today
Thời tiết hôm nay của chúng tôi rất tồi tệ
ngân sách
Trong cảnhkế hoạch chi tiêu tiền bạc trong một khoảng thời gian
I need to make a budget
Tôi cần lập một bản ngân sách
kinh phí
số tiền dự định dành cho một mục đích cụ thể
The project has a limited budget
Dự án này có kinh phí hạn hẹp
lập kế hoạch
sắp xếp việc sử dụng nguồn lực một cách cẩn thận
We must budget our time wisely
Chúng ta phải lập kế hoạch sử dụng thời gian một cách khôn ngoan
bên dưới
Trong cảnhở vị trí thấp hơn một vật khác
The cat is hiding underneath the bed
Con mèo đang trốn bên dưới gầm giường
phần đáy
mặt dưới hoặc phần thấp nhất của một vật
Check the label underneath the box
Hãy kiểm tra nhãn ở phần đáy chiếc hộp
nhiệt kế
Trong cảnhcông cụ đo nhiệt độ cơ thể
Use a thermometer to check your temperature
Hãy dùng nhiệt kế để kiểm tra nhiệt độ của bạn
sắc lệnh
Trong cảnhmệnh lệnh chính thức từ nhà lãnh đạo hoặc chính phủ
The king issued a new decree
Nhà vua ban hành một sắc lệnh mới
trung gian
Trong cảnhngười giúp kết nối hoặc đàm phán giữa hai bên
He acted as an intermediary between the two parties
Anh ấy đóng vai trò là người trung gian giữa hai bên
sự không chắc chắn
Trong cảnhtrạng thái không biết rõ hoặc không tin tưởng vào điều gì đó
There is a lot of uncertainty about the future
Có rất nhiều sự không chắc chắn về tương lai
rõ ràng
Trong cảnhcó thể cảm nhận hoặc nhận thấy một cách dễ dàng
There was a palpable sense of relief in the room
Có một cảm giác nhẹ nhõm rõ ràng trong phòng
Mở khóa 681 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/691 từ
Đã có Premium? Đăng nhập