

The Crown — Phần 6 Tập 2
Từ vựng & nghĩa
467 từ
đăng nhập
Trong cảnhbắt đầu sử dụng một hệ thống máy tính
Please logging on to your account
Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn
phủ quyết
Trong cảnhkhẳng định một sự việc không hề xảy ra
The witness denied the claim
Nhân chứng phủ quyết lời khẳng định đó
phủ nhận
nói rằng một điều gì đó là không đúng sự thật
He denied the rumor
Anh ấy phủ nhận tin đồn
chối bỏ
không thừa nhận một việc mình đã làm
She denied taking the money
Cô ấy chối bỏ việc lấy tiền
từ chối
không cho phép ai đó có được thứ họ yêu cầu
They denied his request for help
Họ từ chối yêu cầu giúp đỡ của anh ấy
kế sinh nhai
Trong cảnhnguồn thu nhập chính của một người
This job is my bread and butter
Công việc này là kế sinh nhai của tôi
nghệ thuật vẽ chân dung
Trong cảnhnghệ thuật tạo ra tranh hoặc hình vẽ chân dung con người
He studied the history of portraiture
Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử nghệ thuật vẽ chân dung
dữ dội
Trong cảnhrất mạnh hoặc gay gắt
The wind was fierce last night
Gió thổi dữ dội vào đêm qua
hung dữ
mạnh mẽ và giận dữ theo cách gây sợ hãi
The lion has a fierce look
Con sư tử có ánh nhìn hung dữ
truyền dẫn
Trong cảnhdi chuyển bằng năng lượng dưới dạng tia
They will beam the data to the satellite
Họ sẽ truyền dữ liệu này đến vệ tinh
tia sáng
đường ánh sáng chiếu ra từ nguồn
The moon emitted a bright beam
Mặt trăng phát ra một tia sáng rực rỡ
cười rạng rỡ
mỉm cười rất hạnh phúc hoặc tự hào
She beamed at her parents
Cô ấy mỉm cười rạng rỡ với bố mẹ mình
xà nhà
thanh gỗ hoặc kim loại dài chắc chắn dùng trong xây dựng
The ceiling is supported by a steel beam
Trần nhà được đỡ bởi một thanh xà thép
lịch trình
Trong cảnhdanh sách các hoạt động và thời gian dự kiến
My schedule is very busy today
Lịch trình của tôi hôm nay rất bận rộn
lên lịch
sắp xếp một công việc vào một thời điểm cụ thể
We scheduled the meeting for Monday
Chúng tôi đã lên lịch cuộc họp vào thứ Hai
việc lập kế hoạch
hoạt động thiết lập thời gian cho các sự kiện
Planning requires careful schedule
Việc lập kế hoạch đòi hỏi sự sắp xếp thời gian cẩn thận
thời khóa biểu
bảng kế hoạch về các sự kiện hoặc nhiệm vụ
Check the class schedule for tomorrow
Hãy xem thời khóa biểu cho ngày mai
vụ cướp
Trong cảnhhành động lấy cắp tài sản từ một người hoặc một địa điểm
The police investigated the robbery
Cảnh sát đã điều tra vụ cướp
trộm cắp
tội danh lấy trộm tài sản của người khác
He was arrested for robbery
Anh ấy đã bị bắt vì tội trộm cắp
nhanh
Trong cảnhxảy ra trong một thời gian ngắn
She is a quick learner
Cô ấy là người học nhanh
thông minh
có khả năng suy nghĩ hoặc hiểu mọi thứ nhanh chóng
He has a quick mind
Anh ấy có trí tuệ nhanh nhạy
thịt non
phần thịt nhạy cảm dưới móng tay hoặc móng chân
He cut his nail too close to the quick
Anh ấy cắt móng tay quá sát vào phần thịt non
ưu tiên
Trong cảnhnhững việc quan trọng nhất đối với ai đó
You need to set your priorities
Bạn cần đặt ra các ưu tiên của mình
Mở khóa 457 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/467 từ
Đã có Premium? Đăng nhập