The Office — Phần 3 Tập 5
Từ vựng & nghĩa
366 từ
củ dền
Trong cảnhloại rau có rễ hình tròn thường có màu đỏ đậm
I ate a beet salad
Tôi đã ăn món salad củ dền
múi giờ
Trong cảnhkhu vực sử dụng cùng một giờ tiêu chuẩn
London is in a different time zone
London ở một múi giờ khác
bây giờ
Trong cảnhthời điểm tại lúc này
I am busy right now
Tôi đang bận ngay lúc này
nào
dùng để thu hút sự chú ý hoặc bắt đầu một câu nói
Now listen to me carefully
Nào hãy lắng nghe tôi cẩn thận
tạm biệt
dùng để chào tạm biệt một cách thân thiện
Well I must be going now
Chà tôi phải đi bây giờ đây
lúc thích hợp
thời điểm thuận tiện hoặc phù hợp cho việc gì đó
This is the time and now is the place
Đây là thời điểm và lúc này là địa điểm thích hợp
sân
Trong cảnhmột vùng đất trống được sử dụng cho nông nghiệp hoặc thể thao
The soccer team is on the field
Đội bóng đá đang ở trên sân
cánh đồng
một khu vực đất trống ngoài trời
They played in the field
Họ chơi ở trên cánh đồng
lĩnh vực
một phạm vi hoạt động cụ thể
She works in the field of science
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học
xử lý
giải quyết một lượng lớn câu hỏi hoặc yêu cầu
He fielded all the phone calls
Anh ấy đã xử lý tất cả các cuộc gọi
cả ngày
Trong cảnhdiễn ra trong suốt cả ngày
It rained all day
Trời đã mưa cả ngày
suốt ngày
Trong cảnhkéo dài toàn bộ thời gian trong một ngày
I worked all day
Tôi đã làm việc suốt cả ngày
phòng ngủ
Trong cảnhcăn phòng được dùng để ngủ
I go to my bedroom to sleep
Tôi vào phòng ngủ của mình để ngủ
phòng ngủ
không gian dành riêng cho việc nghỉ ngơi và ngủ
This house has three bedrooms
Ngôi nhà này có ba phòng ngủ
cực kỳ
Trong cảnhở một mức độ rất cao
It is a super hot day
Hôm nay là một ngày cực kỳ nóng bức
siêu
ở vị trí cao hơn cái gì đó
The prefix is placed super the word
Tiền tố được đặt phía trên từ đó
tuyệt vời
rất tốt hoặc rất hay
You did a super job
Bạn đã làm một công việc tuyệt vời
quản lý
người trông coi một tòa nhà
The super fixed the broken door
Người quản lý đã sửa cái cửa bị hỏng
còn lại
Trong cảnhvẫn ở đó sau khi những thứ khác đã đi
I have five dollars left
Tôi còn lại năm đô la
để
khiến một thứ gì đó ở trong một trạng thái cụ thể
He left the door open
Anh ấy đã để cửa mở
trái
phía đối diện với bên phải
Turn left at the corner
Rẽ trái ở góc đường
rời đi
đi khỏi một người hoặc một nơi nào đó
She left home at eight
Cô ấy đã rời nhà lúc tám giờ
phát minh
Trong cảnhthiết kế hoặc tạo ra thứ gì đó mới
He invented a new machine
Anh ấy đã phát minh ra một cỗ máy mới
bền bỉ
Trong cảnhcó nhiều sức mạnh hoặc lòng can đảm
This leather is very tough
Loại da này rất bền bỉ
khó khăn
không dễ để thực hiện hoặc giải quyết
The test was very tough
Bài kiểm tra rất khó khăn
nghiêm khắc
khắt khe hoặc khó khăn đối với ai đó
The teacher is very tough
Giáo viên rất nghiêm khắc
đáng tiếc
được dùng để nói rằng điều gì đó tồi tệ nhưng người nói không quan tâm
Tough luck he missed the bus
Thật đáng tiếc anh ấy đã lỡ xe buýt
Mở khóa 356 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/366 từ
Đã có Premium? Đăng nhập