The Office — Phần 7 Tập 9
Từ vựng & nghĩa
529 từ
gặp gỡ
Trong cảnhđến cùng một nơi để gặp nhau
Let us meet at the park
Hãy gặp nhau ở công viên
cuộc thi
một sự kiện nơi mọi người thi đấu thể thao
The swim meet is tomorrow
Cuộc thi bơi diễn ra vào ngày mai
gặp mặt
tình cờ hoặc sắp đặt để tiếp xúc với ai đó
I want to meet your friend
Tôi muốn gặp bạn của bạn
đáp ứng
thực hiện đúng yêu cầu hoặc nhu cầu
We must meet the deadline
Chúng ta phải đáp ứng thời hạn
giải đấu
một cuộc thi thể thao hoặc sự kiện thi đấu
The school track meet is tomorrow
Giải đấu điền kinh của trường diễn ra vào ngày mai
cuộc gặp mặt
một cuộc họp có kế hoạch với mọi người
We have a meet to discuss the project
Chúng ta có một cuộc gặp mặt để thảo luận về dự án
thở hổn hển
Trong cảnhhít một hơi thật sâu và nhanh chóng
She gasped for air after running
Cô ấy thở hổn hển sau khi chạy
hơi thở gấp
hơi thở ngắn và nhanh
He gave a gasp of surprise
Anh ấy thở gấp vì ngạc nhiên
khó
Trong cảnhkhông dễ dàng đòi hỏi nỗ lực
This test is very difficult
Bài kiểm tra này rất khó
phòng ngủ
Trong cảnhcăn phòng được dùng để ngủ
I go to my bedroom to sleep
Tôi vào phòng ngủ của mình để ngủ
phòng ngủ
không gian dành riêng cho việc nghỉ ngơi và ngủ
This house has three bedrooms
Ngôi nhà này có ba phòng ngủ
hài hước
Trong cảnhvui vẻ hoặc có ý định làm cho mọi người cười
He has a jokey personality
Anh ấy có tính cách hài hước
cách đây
Trong cảnhtại một thời điểm trong quá khứ so với hiện tại
It happened a long time ago
Chuyện đó đã xảy ra cách đây rất lâu
trước đây
khoảng thời gian tính từ hiện tại trở về quá khứ
I met him three years ago
Tôi đã gặp anh ấy ba năm trước
cánh tay
Trong cảnhbộ phận cơ thể từ vai đến bàn tay
She has a strong arm
Cô ấy có một cánh tay khỏe mạnh
chi nhánh
một phần của tổ chức lớn phụ trách một lĩnh vực công việc cụ thể
The research arm of the company is busy
Chi nhánh nghiên cứu của công ty đang rất bận rộn
trang bị
cung cấp vũ khí hoặc công cụ
They armed themselves with sticks
Họ tự trang bị gậy gộc cho mình
vũ khí
súng hoặc khí cụ dùng trong chiến đấu
The soldier carried an arm
Người lính mang theo một món vũ khí
bình đẳng
Trong cảnhtrạng thái có quyền lợi và địa vị ngang nhau
We should strive for gender equality
Chúng ta nên phấn đấu cho sự bình đẳng giới
chất lượng
Trong cảnhmức độ tốt hoặc xấu của một thứ gì đó
This product is of high quality
Sản phẩm này có chất lượng cao
phẩm chất
đặc điểm nổi bật của con người hoặc sự vật
She has many good qualities
Cô ấy có nhiều phẩm chất tốt
tính chất
các đặc điểm tạo nên bản chất của một người hoặc vật
This material has unique qualities
Chất liệu này có những tính chất độc đáo
kim tiêm
Trong cảnhthanh kim loại nhọn dùng trong y tế
The doctor prepared the needle
Bác sĩ đã chuẩn bị cây kim tiêm
bơm kim tiêm
dụng cụ bằng kim loại dùng để tiêm thuốc
He used a needle to inject medicine
Anh ấy dùng kim tiêm để tiêm thuốc
chọc tức
hành động trêu chọc ai đó liên tục
Stop needling me about my mistake
Đừng chọc tức tôi về sai lầm của tôi nữa
cây kim
dụng cụ bằng kim loại mảnh có lỗ để xỏ chỉ
She used a needle and thread to sew
Cô ấy dùng kim và chỉ để khâu
Mở khóa 519 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/529 từ
Đã có Premium? Đăng nhập