The Office — Phần 8 Tập 3
Từ vựng & nghĩa
472 từ
hông
Trong cảnhphần cơ thể nằm ở hai bên giữa eo và đùi
She put her hands on her hips
Cô ấy đặt hai tay lên hông
thời thượng
hiện đại và hợp thời trang
That is a very hip club
Đó là một câu lạc bộ rất thời thượng
mạnh
Trong cảnhcó sức mạnh hoặc lực lớn
He is a very strong man
Anh ấy là một người đàn ông rất mạnh
giỏi
có nhiều kỹ năng hoặc khả năng
She is a strong player
Cô ấy là một người chơi giỏi
thuyết phục
rất tốt hoặc có hiệu quả trong việc thuyết phục mọi người
He gave a strong argument
Anh ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục
đậm
có hương vị hoặc tác động mạnh
The coffee is very strong
Cà phê này rất đậm
tiến sĩ
Trong cảnhbằng cấp học thuật ở trình độ cao
She is studying for her PhD
Cô ấy đang học lấy bằng tiến sĩ
giảm bớt
Trong cảnhlàm cho thứ gì đó trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn
The supply of oil will diminish
Nguồn cung cấp dầu sẽ giảm bớt
sự quan tâm
Trong cảnhcảm giác muốn biết hoặc tìm hiểu về điều gì đó
I have an interest in history
Tôi có sự quan tâm đến lịch sử
lãi suất
số tiền phải trả khi vay mượn tiền
The bank charges high interest
Ngân hàng tính lãi suất cao
sở thích
hoạt động bạn thích làm trong thời gian rảnh rỗi
Reading is my main interest
Đọc sách là sở thích chính của tôi
cổ phần
sự tham gia hoặc quyền lợi tài chính trong một việc gì đó
He has an interest in that company
Anh ấy có cổ phần trong công ty đó
giữa
Trong cảnhphần hoặc điểm ở trung tâm
I sat in the middle of the room
Tôi ngồi ở giữa căn phòng
thư giãn
Trong cảnhnghỉ ngơi và trở nên thoải mái
We decided to chill at home today
Chúng tôi quyết định thư giãn ở nhà hôm nay
bình tĩnh
khả năng giữ thái độ thoải mái và không lo âu
You need to chill when you are nervous
Bạn cần giữ bình tĩnh khi cảm thấy lo lắng
ớn lạnh
cảm giác rùng mình vì lạnh hoặc sợ hãi
The wind gave me a chill
Cơn gió làm tôi thấy ớn lạnh
làm lạnh
khiến cho thứ gì đó trở nên rất lạnh
Put the drinks in the fridge to chill
Hãy để đồ uống vào tủ lạnh để làm lạnh
cái hộp
Trong cảnhvật chứa có các mặt phẳng
Put the books in the box
Hãy đặt những cuốn sách vào trong hộp
phân loại
đặt một người vào một nhóm cụ thể
Do not box me into a category
Đừng phân loại tôi vào một nhóm cụ thể
đấm bốc
chiến đấu bằng nắm đấm
He learned how to box
Anh ấy đã học cách đấm bốc
đóng hộp
đặt thứ gì đó vào bên trong một cái hộp
I will box these items for you
Tôi sẽ đóng hộp những món đồ này cho bạn
bắt đầu
Trong cảnhkhởi đầu một sự việc nào đó
The concert will kick off at eight
Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc tám giờ
đuổi
buộc ai đó phải rời khỏi một nhóm hoặc nơi nào đó
They will kick off the members
Họ sẽ đuổi các thành viên đó đi
cởi
tháo giày ra bằng cách lắc hoặc kéo chân
She kicked off her shoes
Cô ấy cởi giày của mình ra
về lý thuyết
Trong cảnhtheo đúng các quy định chặt chẽ
Technically we are not allowed to go there
Về lý thuyết chúng ta không được phép đi vào đó
chính xác
Trong cảnhtheo đúng các quy tắc cụ thể
It is technically impossible to finish today
Về mặt chính xác thì không thể hoàn thành hôm nay
về mặt kỹ thuật
theo đúng các quy tắc hoặc sự thật chính xác
Technically the answer is correct
Về mặt kỹ thuật thì câu trả lời là đúng
theo đúng quy định
theo cách tuân thủ chính xác các nguyên tắc
He is technically our boss
Anh ấy về mặt quy định là sếp của chúng tôi
Mở khóa 462 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/472 từ
Đã có Premium? Đăng nhập