

Vikings — Phần 3 Tập 3
Từ vựng & nghĩa
382 từ
im lặng
Trong cảnhra hiệu cho ai đó ngừng gây ồn ào
She hushed the crying baby
Cô ấy dỗ cho đứa bé ngừng khóc
yên tĩnh
giữ trạng thái không gây ra tiếng động
Hush now while the teacher speaks
Hãy giữ im lặng khi giáo viên nói
sự yên tĩnh
trạng thái không có tiếng ồn xung quanh
A sudden hush fell over the crowd
Một sự im lặng đột ngột bao trùm đám đông
yêu cầu
Trong cảnhlời đề nghị hoặc đòi hỏi về một thứ gì đó
They met all my demands
Họ đã đáp ứng mọi yêu cầu của tôi
đòi hỏi
yêu cầu một cách kiên quyết và mạnh mẽ
He demanded an explanation
Anh ấy đòi hỏi một lời giải thích
cần thiết
đòi hỏi một thứ gì đó phải được thực hiện hoặc cung cấp
This job demands patience
Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn
tranh chấp
Trong cảnhmột cuộc chiến hoặc bất đồng nghiêm trọng
The war was a violent conflict
Cuộc chiến đó là một cuộc tranh chấp bạo lực
xung đột
khác biệt hoặc không khớp nhau
My plans conflict with yours
Kế hoạch của tôi xung đột với kế hoạch của bạn
mâu thuẫn
tình huống hai sự việc không thể cùng xảy ra
His work schedule has a conflict
Lịch làm việc của anh ấy có sự mâu thuẫn
khó khăn
Trong cảnhkhông dễ dàng hoặc vất vả
We had a rough time at work
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian làm việc khó khăn
sơ bộ
không chính xác tuyệt đối
This is just a rough estimate
Đây chỉ là ước tính sơ bộ
nhám
bề mặt không phẳng hoặc không mịn
The wall felt very rough
Bức tường cảm giác rất nhám
thô bạo
sử dụng lực quá mạnh hoặc thiếu nhẹ nhàng
He played a rough game of football
Anh ấy đã chơi một trận bóng đá thô bạo
dường như
Trong cảnhtạo cảm giác về một điều gì đó
She seems happy
Cô ấy dường như đang hạnh phúc
đất
Trong cảnhlớp bề mặt của mặt đất nơi cây cối phát triển
Plants need good soil to grow
Cây cối cần đất tốt để phát triển
đất đai
vùng lãnh thổ của một quốc gia hoặc khu vực
He returned to his native soil
Anh ấy đã trở về quê hương mình
làm bẩn
khiến cho một vật trở nên không sạch sẽ
He soiled his shirt with mud
Anh ấy làm bẩn chiếc áo sơ mi của mình bằng bùn
liên minh
Trong cảnhmột nhóm người hoặc quốc gia làm việc cùng nhau
The countries formed a strong alliance
Các quốc gia đã thành lập một liên minh vững chắc
chuyển đổi
Trong cảnhlàm cho thứ gì đó thay đổi sang một dạng khác
You can convert this file to a PDF
Bạn có thể chuyển đổi tệp này sang tệp PDF
tin tưởng
Trong cảnhnghĩ rằng điều gì đó là sự thật
I believe you
Tôi tin bạn
nhiều
Trong cảnhmột số lượng lớn
I have a lot of work
Tôi có nhiều việc
thường xuyên
diễn ra nhiều lần
I exercise a lot
Tôi tập thể dục thường xuyên
rất nhiều
ở mức độ lớn
I like her a lot
Tôi rất quý cô ấy
Mở khóa 372 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/382 từ
Đã có Premium? Đăng nhập