

Westworld — Phần 2 Tập 10
Từ vựng & nghĩa
612 từ
sự vi phạm
Trong cảnhhành động phá vỡ một quy tắc hoặc luật lệ
They were fined for a violation of the law
Họ bị phạt vì sự vi phạm pháp luật
cày
Trong cảnhnông cụ dùng để xới đất trên đồng ruộng
The farmer uses a plow to prepare the field
Người nông dân dùng cái cày để chuẩn bị đất
say
trạng thái say xỉn vì uống rượu
He got plowed at the party
Anh ấy đã say xỉn tại bữa tiệc
quan hệ
hành động giao hợp với người khác
They plowed last night
Họ đã quan hệ đêm qua
lao mạnh
di chuyển xuyên qua cái gì đó bằng lực mạnh
The ship plowed through the heavy waves
Con tàu lao mạnh qua những con sóng lớn
chết tiệt
Trong cảnhtừ suồng sã dùng để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng
Damnit I forgot my keys
Chết tiệt tôi quên chìa khóa rồi
rơ le
Trong cảnhthiết bị điều khiển dòng điện trong mạch điện
The relay controls the motor
Rơ le điều khiển động cơ
truyền đạt
gửi thông tin cho người khác
Please relay this message to him
Vui lòng truyền đạt tin nhắn này cho anh ấy
tiếp sức
cuộc đua mà các thành viên trong đội thay phiên nhau chạy
The team won the relay race
Đội đó đã thắng cuộc đua tiếp sức
tự tin
Trong cảnhkhông chút nghi ngờ
I am sure about the answer
Tôi chắc chắn về câu trả lời
chắc chắn
đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó
Sure I can help you
Chắc chắn tôi có thể giúp bạn
địa điểm
một khu vực hoặc điểm cụ thể
They met at a sure spot
Họ đã gặp nhau tại một địa điểm cụ thể
vâng
dùng để đồng ý hoặc nói có
Sure let us go
Vâng hãy cùng đi thôi
dùng quá liều
Trong cảnhtiêu thụ một loại thuốc với số lượng quá mức
She overdosed on sleeping pills
Cô ấy đã dùng thuốc ngủ quá liều
quá liều
dùng quá lượng thuốc cho phép
He had an accidental overdose
Anh ấy đã bị quá liều do tai nạn
gây quá liều
cung cấp quá nhiều thuốc có hại cho ai đó
The doctor overdosed the patient
Bác sĩ đã cho bệnh nhân dùng thuốc quá liều
nghi thức
Trong cảnhcác quy tắc chính thức cho một tình huống trang trọng
He followed the protocol at the meeting
Anh ấy tuân thủ nghi thức tại cuộc họp
giao thức
Trong cảnhbộ quy tắc hoặc các bước chính thức cần tuân theo
The hospital has a strict security protocol
Bệnh viện có một giao thức an ninh nghiêm ngặt
nhận ra
Trong cảnhhiểu hoặc chú ý đến một điều gì đó
I realize my mistake
Tôi nhận ra lỗi sai của mình
thực hiện
làm cho một điều gì đó trở nên có thật
They realized their dream
Họ đã thực hiện được ước mơ của mình
hiểu rõ
trở nên ý thức về một việc gì đó
He realized the danger
Anh ấy hiểu rõ sự nguy hiểm đó
thèm muốn
Trong cảnhmuốn có cái gì đó rất nhiều
I crave something sweet
Tôi thèm một thứ gì đó ngọt
chiết xuất
Trong cảnhlấy một thứ gì đó ra ngoài
Please extract the data from the file
Vui lòng lấy dữ liệu ra khỏi tệp tin
tinh chất
một loại chất lỏng được lấy từ thực vật
This recipe needs vanilla extract
Công thức này cần tinh chất vani
Mở khóa 602 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/612 từ
Đã có Premium? Đăng nhập