You — Phần 3 Tập 6
Từ vựng & nghĩa
685 từ
kính cẩn
Trong cảnhbiểu lộ sự tôn trọng sâu sắc
He spoke in a reverent tone
Anh ấy nói bằng một tông giọng kính cẩn
chủ yếu
Trong cảnhphần lớn thời gian hoặc số lượng
It is mostly sunny today
Hôm nay trời chủ yếu là nắng
phần lớn
Trong cảnhchủ yếu là
The group is mostly students
Nhóm này phần lớn là sinh viên
cái đó
Trong cảnhcụm từ dùng để chỉ thứ gì đó mà người nói không muốn gọi tên
I have a know what for you
Tôi có cái đó cho bạn
bạn biết đấy
dùng để thu hút sự chú ý của người nghe hoặc làm quãng nghỉ
It is expensive you know what
Nó đắt đỏ bạn biết đấy
thứ đó
một vật không được nêu tên cụ thể
She found a know what in the box
Cô ấy tìm thấy thứ đó trong hộp
có lỗi
Trong cảnhchịu trách nhiệm cho việc làm sai trái
She is guilty of breaking the vase
Cô ấy có lỗi vì làm vỡ bình hoa
tội lỗi
Trong cảnhcảm giác hoặc thể hiện sự hối hận về lỗi lầm
He had a guilty look on his face
Anh ấy có vẻ mặt đầy tội lỗi
hối lỗi
cảm thấy tệ vì đã làm điều gì đó sai trái
I feel guilty about lying to you
Tôi cảm thấy hối lỗi vì đã nói dối bạn
phạm tội
đã thực hiện một hành động vi phạm pháp luật hoặc đạo đức
The jury found him guilty
Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta phạm tội
người đang hoàn thiện
Trong cảnhmột người vẫn đang trong quá trình phát triển bản thân
He is a work in progress
Anh ấy là một người đang trong quá trình hoàn thiện bản thân
sự tiến bộ
sự di chuyển về phía trước hoặc sự cải thiện
We are making progress on this project
Chúng tôi đang đạt được tiến bộ trong dự án này
công trình đang phát triển
một thứ gì đó vẫn đang được thực hiện hoặc cải tiến
The design is still a work in progress
Bản thiết kế vẫn là một công trình đang phát triển
dự án dang dở
một việc gì đó vẫn chưa hoàn thành xong
This painting is a work in progress
Bức tranh này là một dự án còn dang dở
đang phát triển
trạng thái đang được triển khai hoặc cải thiện
My project is a work in progress
Dự án của tôi đang trong quá trình phát triển
chưa hoàn thiện
một vật chưa được làm xong
The painting is a work in progress
Bức tranh vẫn là một sản phẩm chưa hoàn thiện
điên rồ
Trong cảnhrất ngớ ngẩn hoặc vô lý
That is an insane idea
Đó là một ý tưởng điên rồ
bất ngờ
Trong cảnhxảy ra mà không có cảnh báo trước
They planned a surprise party
Họ đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ
sự ngạc nhiên
Trong cảnhmột sự kiện xảy ra mà không được báo trước
The gift was a big surprise
Món quà là một sự ngạc nhiên lớn
ngạc nhiên
cảm thấy hoặc gây ra cảm giác bất ngờ hoặc sửng sốt
The news surprised me
Tin tức đó làm tôi ngạc nhiên
bất ngờ
một từ được nói ra để thông báo điều gì đó không mong đợi
Surprise I am home early
Bất ngờ chưa tôi về nhà sớm đây
wow
Trong cảnhtừ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
Wow that is beautiful
Wow cái đó thật đẹp
gây ấn tượng
khiến ai đó cảm thấy vô cùng ngưỡng mộ
He wowed the audience with his performance
Anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả bằng màn trình diễn của mình
ồ
từ dùng để biểu thị sự sửng sốt hoặc kinh ngạc
Wow I cannot believe it
Ồ tôi không thể tin được
ra ngoài
Trong cảnhrời khỏi một nơi trong thời gian ngắn
I will step out for a minute
Tôi sẽ ra ngoài một chút
ngoại tình
không chung thủy với người yêu hoặc bạn đời
He stepped out on his wife
Anh ấy đã ngoại tình với vợ mình
đi chơi
rời khỏi nhà để tham gia các hoạt động giải trí
We should step out tonight
Tối nay chúng ta nên đi chơi
không liên quan
Trong cảnhkhông có kết nối hoặc sự phù hợp
That has nothing to do with me
Việc đó không liên quan đến tôi
Mở khóa 675 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/685 từ
Đã có Premium? Đăng nhập