

Gilmore Girls — Phần 3 Tập 18
Từ vựng & nghĩa
815 từ
thợ sửa chữa
Trong cảnhngười có kỹ năng sửa chữa đồ đạc
I called a handyman to fix the sink
Tôi đã gọi thợ sửa chữa đến sửa bồn rửa
người sửa nhà
người làm công việc sửa chữa trong gia đình
The handyman fixed our broken door
Người sửa nhà đã sửa cánh cửa bị hỏng của chúng tôi
thợ đa năng
người giỏi làm các công việc sửa chữa và xây dựng
He is a real handyman at home
Anh ấy là một thợ đa năng thực thụ trong nhà
đều đặn
Trong cảnhxảy ra thường xuyên hoặc vào các thời điểm cố định
We have regular meetings every week
Chúng tôi có các cuộc họp đều đặn hàng tuần
khách quen
người thường xuyên ghé thăm một địa điểm
He is a regular at this cafe
Anh ấy là khách quen tại quán cà phê này
bình thường
phổ biến hoặc tiêu biểu
This is my regular route to work
Đây là tuyến đường bình thường của tôi để đi làm
người phục vụ
người mang đồ ăn và thức uống cho khách trong nhà hàng
The regular served us very quickly
Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi rất nhanh chóng
bình thường
giống như những thứ khác hoặc diễn ra như thường lệ
He has a regular routine
Anh ấy có một thói quen bình thường
miễn phí
Trong cảnhđược cung cấp mà không tính phí
The hotel offers complimentary breakfast
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí
khen ngợi
thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tán dương
She gave him a complimentary remark
Cô ấy đã dành cho anh ấy một lời khen ngợi
ví
Trong cảnhtúi nhỏ dùng để đựng tiền và đồ dùng cá nhân
She keeps her money in a small purse
Cô ấy giữ tiền trong một chiếc ví nhỏ
tiền thưởng
số tiền được trao làm phần thưởng trong cuộc thi
The competition offered a large purse
Cuộc thi đã đưa ra một khoản tiền thưởng lớn
chu môi
mím chặt môi lại với nhau
She pursed her lips in anger
Cô ấy mím chặt môi vì tức giận
biết ơn
Trong cảnhcảm giác mang ơn một ai đó vì sự giúp đỡ
I am deeply indebted to you for your help
Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn
mắc nợ
nợ tiền hoặc nợ ân nghĩa với một người nào đó
He is heavily indebted to the bank
Anh ấy đang mắc nợ ngân hàng rất nhiều
phải trả nợ
phải hoàn trả lại tiền hoặc ân huệ cho người khác
They are indebted to the community for their success
Họ phải trả ơn cộng đồng vì thành công của mình
bảy mươi lăm
Trong cảnhcon số 75
There are seventy five students in the hall
Có bảy mươi lăm học sinh trong hội trường
thảo luận
Trong cảnhnói chuyện về một vấn đề với ai đó
We need to discuss the plan
Chúng ta cần thảo luận về kế hoạch
đô la
Trong cảnhđơn vị tiền tệ chính ở Mỹ và một số quốc gia khác
I have ten dollars
Tôi có mười đô la
đô la
Trong cảnhđơn vị tiền cơ bản ở Mỹ và một số quốc gia khác
The price is one dollar
Giá là một đô la
rõ ràng
Trong cảnhdễ dàng để nhìn nghe hoặc hiểu
The teacher gave a clear explanation
Giáo viên đưa ra một lời giải thích rõ ràng
minh oan
xác định rằng ai đó không có tội
The judge will clear the suspect
Thẩm phán sẽ minh oan cho nghi phạm
trong suốt
cho phép ánh sáng đi qua để nhìn thấy vật đằng sau
The water in the lake is very clear
Nước trong hồ rất trong suốt
thông thoáng
không có chướng ngại vật hoặc vấn đề
Keep the hallway clear
Hãy giữ hành lang thông thoáng
chính xác
Trong cảnhtheo cách hoàn toàn đúng hoặc không sai lệch
The time is exactly four o clock
Bây giờ là bốn giờ đúng
Mở khóa 805 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/815 từ
Đã có Premium? Đăng nhập