

Gilmore Girls — Phần 4 Tập 13
Từ vựng & nghĩa
685 từ
buổi hòa nhạc
Trong cảnhmột buổi biểu diễn âm nhạc trước khán giả
I went to a concert yesterday
Tôi đã đi xem buổi hòa nhạc ngày hôm qua
buổi biểu diễn
sự kiện biểu diễn âm nhạc trực tiếp
We enjoyed the musical concert
Chúng tôi đã thưởng thức buổi biểu diễn âm nhạc
chương trình ca nhạc
màn trình diễn âm nhạc trực tiếp
She bought tickets for the concert
Cô ấy đã mua vé cho chương trình ca nhạc
phối hợp
hành động cùng nhau theo một cách có tổ chức
The team worked in concert to win
Cả đội đã làm việc phối hợp để giành chiến thắng
dễ chịu
Trong cảnhthú vị hoặc thoải mái
We had a lovely day
Chúng tôi đã có một ngày thật dễ chịu
đáng yêu
rất đẹp hoặc thu hút
She is a lovely girl
Cô ấy là một cô gái đáng yêu
tốt bụng
người có tính cách tử tế và dễ mến
She is a lovely person
Cô ấy là một người tốt bụng
xinh đẹp
mang lại cảm giác thích thú hoặc đẹp đẽ
You look lovely today
Bạn trông thật xinh đẹp hôm nay
căn hộ
Trong cảnhnơi ở nằm trong một tòa nhà lớn hơn
They live in a new apartment
Họ sống trong một căn hộ mới
chỗ ở
Trong cảnhnơi sinh sống là một phần của tòa nhà lớn
She rented an apartment near work
Cô ấy đã thuê một chỗ ở gần nơi làm việc
phòng ở
một tập hợp các phòng để sinh sống
This apartment is very small
Căn phòng này rất nhỏ
tủ đông
Trong cảnhthiết bị làm lạnh thực phẩm để bảo quản
I put the meat in the freezer
Tôi để thịt vào tủ đông
nhảy
Trong cảnhcử động cơ thể theo nhịp điệu của bài hát
She likes to dance to pop music
Cô ấy thích nhảy theo nhạc pop
khiêu vũ
các chuyển động cơ thể theo nhạc như một môn nghệ thuật
She loves learning dance
Cô ấy thích học khiêu vũ
bạn nhảy
người cùng bạn thực hiện các điệu nhảy
I need a dance for the party
Tôi cần một bạn nhảy cho bữa tiệc
buổi khiêu vũ
sự kiện xã hội nơi mọi người cùng nhảy múa
We went to a school dance
Chúng tôi đã đi dự một buổi khiêu vũ ở trường
tên gọi
một từ dùng để gọi một người hoặc vật nào đó
Dance is the name of my dog
Dance là tên chú chó của tôi
nhảy múa
di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc
They dance every weekend
Họ nhảy múa vào mỗi cuối tuần
nhảy
di chuyển cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc
She likes to dance
Cô ấy thích nhảy
tuyệt
Trong cảnhrất tốt hoặc rất hay
That new song is phat
Bài hát mới đó thật tuyệt
nhà chòi
Trong cảnhmột cấu trúc mở trong vườn để ngồi nghỉ
We sat in the gazebo
Chúng tôi đã ngồi trong nhà chòi
vọng lâu
một công trình nhỏ mở trong vườn
The gazebo is in the garden
Cái vọng lâu nằm trong khu vườn
nhà nghỉ
một công trình nhỏ trong vườn để ngồi nghỉ
The gazebo provides shade
Nhà nghỉ cung cấp bóng mát
quan tâm
Trong cảnhcảm giác lo lắng hoặc chú ý đến điều gì đó
She has a lot of care for her family
Cô ấy dành nhiều sự quan tâm cho gia đình mình
chăm sóc
hành động trông nom hoặc bảo vệ ai đó hoặc vật gì đó
The baby needs constant care
Đứa bé cần được chăm sóc thường xuyên
muốn
mong muốn làm một việc gì đó
Would you care to join us for dinner
Bạn có muốn cùng chúng tôi ăn tối không
ấm
Trong cảnhcó nhiệt độ nóng vừa phải dễ chịu
The weather is warm today
Thời tiết hôm nay rất ấm áp
ấm áp
có thái độ thân thiện và quan tâm
She gave me a warm welcome
Cô ấy chào đón tôi rất ấm áp
làm nóng
làm cho vật gì đó trở nên nóng hơn
Please warm the soup
Vui lòng làm nóng món súp
phải
Trong cảnhcần hoặc bắt buộc thực hiện điều gì đó
I gotta go now
Tôi phải đi bây giờ
cần
Trong cảnhbắt buộc phải làm một việc gì đó
You gotta see this movie
Bạn cần xem bộ phim này
Mở khóa 675 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/685 từ
Đã có Premium? Đăng nhập