

Gilmore Girls — Phần 6 Tập 6
Từ vựng & nghĩa
868 từ
muỗng
Trong cảnhmột lượng thứ gì đó được lấy bằng thìa
I ate a scoop of ice cream
Tôi đã ăn một muỗng kem
thông báo
Trong cảnhcung cấp cho ai đó thông tin về điều gì
Please fill me in on the news
Vui lòng thông báo tin tức cho tôi
làm đầy
Trong cảnhkhiến thứ gì đó trở nên đầy
Fill the glass with water
Hãy làm đầy ly nước
khiếp sợ
trở nên vô cùng sợ hãi
The sight filled her with fear
Cảnh tượng đó khiến cô ấy khiếp sợ
điền vào
viết thông tin vào những khoảng trống
Please fill this form
Vui lòng điền vào mẫu đơn này
thỏa mãn
lượng thức ăn đủ mức bạn muốn
She ate her fill of bread
Cô ấy đã ăn bánh mì thỏa thích
chiếm dụng
dành thời gian làm việc gì đó
He fills his day with reading
Anh ấy dành cả ngày để đọc sách
bơm vào
làm đầy vật gì đó bằng cách thêm đồ vào
Fill the tank with gas
Hãy đổ đầy bình xăng
thay thế
đảm nhận vị trí của ai đó trong công việc
She will fill his position
Cô ấy sẽ thay thế vị trí của anh ấy
hành tây
Trong cảnhloại rau củ hình tròn có nhiều lớp
I cut an onion for dinner
Tôi cắt một củ hành tây cho bữa tối
lòe loẹt
Trong cảnhrẻ tiền và không có thẩm mỹ
The dress looks very tacky
Chiếc váy trông thật lòe loẹt
kém sang
có gu thẩm mỹ thấp hoặc thô tục
His decorations are a bit tacky
Đồ trang trí của anh ấy hơi kém sang
bưởi chùm
Trong cảnhmột loại quả họ cam quýt có kích thước lớn màu vàng
I eat grapefruit for breakfast
Tôi ăn bưởi chùm vào bữa sáng
đồng tình
Trong cảnhcó cùng suy nghĩ hoặc quan điểm với ai đó
We all agree on the rules
Tất cả chúng tôi đều đồng tình về các quy tắc
đồng ý
nói rằng bạn chấp nhận điều gì đó
I agree with your plan
Tôi đồng ý với kế hoạch của bạn
chấp thuận
nói đồng ý hoặc cho phép làm việc gì đó
My parents agreed to let me go
Bố mẹ tôi đã chấp thuận cho tôi đi
mụn nhọt
Trong cảnhmột vết sưng đỏ đau đớn trên da
He has a boil on his arm
Anh ấy bị một mụn nhọt trên tay
những mụn nhọt
Trong cảnhnhững vết sưng đỏ đau đớn trên da
She has boils on her legs
Cô ấy bị những mụn nhọt trên chân
mụn
Trong cảnhmột vết sưng đỏ đau đớn trên da
That boil is very painful
Cái mụn đó rất đau
vết sưng
Trong cảnhmột vết sưng đỏ đau đớn trên da
The boil looks very red
Vết sưng trông rất đỏ
vui sướng
Trong cảnhmột cảm thán của niềm hạnh phúc hoặc sự phấn khích
Yay today is my birthday
Vui sướng thật hôm nay là sinh nhật tôi
hoan hô
từ dùng để thể hiện sự phấn khích hoặc vui vẻ
Yay we won the game
Hoan hô chúng ta đã thắng trận đấu
cụm từ
Trong cảnhmột nhóm từ tạo thành một đơn vị ý nghĩa
This phrase is easy to remember
Cụm từ này rất dễ nhớ
quảng cáo
Trong cảnhhoạt động làm cho mọi người biết về một sản phẩm hoặc dịch vụ
The company is doing a lot of advertising
Công ty đang thực hiện rất nhiều hoạt động quảng cáo
Mở khóa 858 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/868 từ
Đã có Premium? Đăng nhập