Succession — Phần 4 Tập 5
Từ vựng & nghĩa
912 từ
khổng lồ
Trong cảnhcực kỳ lớn về kích thước hoặc số lượng
The elephant is a huge animal
Con voi là một loài vật khổng lồ
to lớn
cực kỳ quan trọng hoặc có ý nghĩa
That is a huge decision
Đó là một quyết định to lớn
chất
Trong cảnhđặt mọi thứ vào trong một vật chứa hoặc thiết bị
Please load the dishwasher
Vui lòng chất bát đĩa vào máy rửa
lượng lớn
một số lượng lớn của thứ gì đó
She carried a load of books
Cô ấy mang một lượng lớn sách
gánh nặng
một công việc hoặc trách nhiệm mà ai đó phải giải quyết
She cannot handle the heavy workload
Cô ấy không thể xử lý khối lượng công việc nặng nề
tinh dịch
chất lỏng chứa tinh trùng được giải phóng khi xuất tinh
The doctor analyzed the load
Bác sĩ đã phân tích lượng tinh dịch
phân biệt chủng tộc
Trong cảnhcó niềm tin không công bằng về người khác dựa trên chủng tộc của họ
It is wrong to make racist remarks
Đưa ra những nhận xét phân biệt chủng tộc là sai trái
cận huyết
Trong cảnhđược sinh ra từ việc giao phối trong cùng một nhóm nhỏ
These animals are inbred
Những con vật này bị cận huyết
tái giáo dục
Trong cảnhquá trình dạy cho ai đó những kỹ năng hoặc tư tưởng mới
They attended a re education program
Họ đã tham gia một chương trình tái giáo dục
giống
Trong cảnhkhông khác biệt
We have the same color shirt
Chúng tôi có chiếc áo cùng màu
đó
vật hoặc người đang được nhắc đến
I saw the same person yesterday
Tôi đã thấy người đó ngày hôm qua
psilocybin
Trong cảnhmột loại hợp chất hóa học tự nhiên gây ra ảo giác
Psilocybin is found in some mushrooms
Psilocybin được tìm thấy trong một số loại nấm
câu chuyện nền
Trong cảnhquá khứ của một nhân vật hoặc sự kiện
Every character needs a backstory
Mọi nhân vật đều cần một câu chuyện nền
tiểu sử
quá khứ của một nhân vật hoặc sự kiện
The movie explains the hero backstory
Bộ phim giải thích tiểu sử của người anh hùng
quá khứ
những sự việc đã xảy ra với ai đó trước đây
I want to know his secret backstory
Tôi muốn biết quá khứ bí mật của anh ấy
chà
Trong cảnhdùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc
Man that was a close call
Chà đó là một tình huống suýt soát
đàn ông
người nam giới trưởng thành
He is a kind man
Anh ấy là một người đàn ông tốt
con người
loài người nói chung
All men are equal
Tất cả con người đều bình đẳng
vâng
Trong cảnhcách nói thân mật thay cho từ có
Yeah I will be there
Vâng tôi sẽ có mặt ở đó
ừ
bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó
Yeah that sounds like a good idea
Ừ nghe có vẻ là một ý hay
ừm
thể hiện sự do dự hoặc chưa quyết định được
I do not know yeah maybe tomorrow
Tôi không biết ừm có lẽ ngày mai
vâng
cách nói đồng ý hoặc xác nhận
Yeah that sounds like a good idea
Vâng điều đó nghe có vẻ là một ý tưởng hay
Mở khóa 902 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/912 từ
Đã có Premium? Đăng nhập