Succession — Phần 4 Tập 6
Từ vựng & nghĩa
916 từ
cộng đồng
Trong cảnhmột nhóm người sống cùng một nơi
They live in a large community
Họ sống trong một cộng đồng lớn
cộng đồng
các nhóm người sống cùng một khu vực
We serve the local communities
Chúng tôi phục vụ các cộng đồng địa phương
thuộc về cộng đồng
liên quan đến một khu vực hoặc nhóm người cụ thể
We need more community support
Chúng ta cần thêm sự hỗ trợ từ cộng đồng
đúng
Trong cảnhchính xác hoặc phù hợp với sự thật
Your answer is right
Câu trả lời của bạn là đúng
được
Trong cảnhdùng để thể hiện sự đồng ý hoặc hiểu biết
Right I will be there soon
Được tôi sẽ có mặt ở đó sớm
quyền
sự cho phép hợp pháp hoặc đạo đức để làm điều gì đó
Everyone has the right to education
Mọi người đều có quyền được giáo dục
phải
hướng đối diện với bên trái
Turn to the right
Rẽ sang bên phải
người cao tuổi
Trong cảnhnhững người đã có tuổi
Many elderly people live in this area
Nhiều người cao tuổi sống ở khu vực này
người lớn tuổi
một người trưởng thành đã có tuổi đặc biệt là người đã nghỉ hưu
She takes care of her elderly neighbor
Cô ấy chăm sóc người hàng xóm lớn tuổi của mình
kiêu ngạo
Trong cảnhnghĩ rằng mình giỏi hơn người khác
She acts so stuck up
Cô ấy cư xử rất kiêu ngạo
bị kẹt
không thể di chuyển hoặc thoát ra ngoài
My car is stuck up in the mud
Xe của tôi bị kẹt trong bùn
được gọi là
Trong cảnhcó tên là một cái tên cụ thể
He is known as a great chef
Anh ấy được gọi là một đầu bếp tài ba
biết
Trong cảnhcó thông tin hoặc kiến thức về một sự việc nào đó
I know the answer
Tôi biết câu trả lời
quen biết
đã từng gặp hoặc biết rõ về ai đó hoặc cái gì đó
Do you know her
Bạn có quen cô ấy không
biết không
từ dùng để kiểm tra xem người nghe có hiểu không
It was hard you know
Nó rất khó bạn biết không
triệu
Trong cảnhmột nghìn nghìn
There are one million people in this city
Có một triệu người trong thành phố này
sự thật
Trong cảnhnhững sự việc có thật về một vấn đề nào đó
Tell me the truth
Hãy nói cho tôi biết sự thật
vật gì đó
Trong cảnhmột thứ không được xác định cụ thể
I need something to eat
Tôi cần thứ gì đó để ăn
xấp xỉ
dùng để chỉ một lượng hoặc mức độ không chính xác
It cost something like ten dollars
Nó có giá khoảng mười đô la
điều gì đó
một thứ không rõ ràng hoặc không được nêu tên
There is something strange here
Có điều gì đó lạ ở đây
bối cảnh
Trong cảnhtình huống hoặc sự kiện bao quanh một vấn đề
The word needs more context
Từ này cần thêm bối cảnh
nhượng bộ
Trong cảnhhành động thừa nhận rằng bạn đã sai hoặc chấp nhận ít hơn mức bạn muốn
He made a climbdown after the argument
Anh ấy đã nhượng bộ sau cuộc tranh cãi
Mở khóa 906 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/916 từ
Đã có Premium? Đăng nhập