Succession — Phần 4 Tập 7
Từ vựng & nghĩa
1007 từ
bộp
Trong cảnhtiếng động lớn đột ngột hoặc va chạm mạnh
He slammed the door shut with a bam
Anh ấy đóng sầm cửa lại một cái bộp
trực tiếp
Trong cảnhxảy ra khi mọi người cùng ở một nơi
We will meet in person
Chúng ta sẽ gặp nhau trực tiếp
tận mắt
có mặt tại cùng một địa điểm với người khác
She came to see him in person
Cô ấy đã đến gặp anh ấy tận mắt
phản bác
Trong cảnhnói điều gì đó để thể hiện sự bất đồng
He tried to counter the argument
Anh ấy cố gắng phản bác lại lập luận đó
máy đếm
thiết bị hiển thị số lượng
The counter showed the total
Máy đếm hiển thị tổng số
người đếm
người thực hiện việc đếm đồ vật
The counter tallied the inventory
Người đếm đã kiểm kê hàng hóa
quầy
mặt phẳng để chuẩn bị đồ ăn hoặc phục vụ khách
The coffee is on the counter
Cà phê ở trên quầy
bản nháp
Trong cảnhphiên bản đầu tiên hoặc sớm nhất của văn bản hoặc kế hoạch
I am writing the first draft of my essay
Tôi đang viết bản nháp đầu tiên cho bài luận của mình
luồng gió
luồng không khí di chuyển qua một không gian
Close the door to stop the cold draft
Đóng cửa lại để ngăn luồng gió lạnh
thuốc ngủ
loại thuốc nước giúp bạn chìm vào giấc ngủ
The doctor gave him a draft
Bác sĩ đã đưa cho anh ấy loại thuốc ngủ
tuyển chọn
lựa chọn ai đó cho một đội hoặc nhiệm vụ
They will draft the best players for the team
Họ sẽ tuyển chọn những cầu thủ xuất sắc nhất cho đội
khắp nơi
Trong cảnhở hoặc đến mọi địa điểm
There are trees everywhere
Có cây cối ở khắp mọi nơi
sáng bóng
Trong cảnhphản chiếu ánh sáng và trông được đánh bóng
The floor is very shiny
Sàn nhà rất sáng bóng
bóng loáng
phản chiếu ánh sáng và trông tươi sáng
Her hair is smooth and shiny
Tóc cô ấy mượt mà và bóng loáng
phản quang
bề mặt có khả năng phản chiếu ánh sáng
Wear a shiny jacket at night
Hãy mặc áo khoác phản quang vào ban đêm
dù thế nào
Trong cảnhtrong mọi trường hợp
I am going to the party anyway
Dù thế nào tôi vẫn sẽ đến bữa tiệc
dù sao
dùng để đổi chủ đề hoặc tiếp tục sau khi tạm dừng
Anyway let us talk about something else
Dù sao hãy nói về chuyện khác
vương miện
Trong cảnhvật trang trí hình tròn đội trên đầu của vua hoặc nữ hoàng
The queen wore a golden crown
Nữ hoàng đội một chiếc vương miện vàng
đăng quang
chính thức đưa ai đó lên ngôi vua hoặc nữ hoàng
The prince was crowned king yesterday
Hoàng tử đã đăng quang làm vua ngày hôm qua
hoàng gia
vua hoặc nữ hoàng và gia đình của họ
The news was reported to the crown
Tin tức đã được báo cáo cho hoàng gia
tên đường
tên gọi của một con đường hoặc tuyến phố
I live on Crown Street
Tôi sống ở phố Crown
chương trình
Trong cảnhtập hợp các quy tắc máy tính thực hiện để giải quyết vấn đề
This computer program is very fast
Chương trình máy tính này rất nhanh
thuật toán
tập hợp các quy tắc máy tính thực hiện để giải quyết vấn đề
The algorithm calculates the result
Thuật toán tính toán kết quả
giải thích
Trong cảnhlời nói giúp làm rõ một vấn đề nào đó
That is a good explain
Đó là một lời giải thích tốt
giải thích
Trong cảnhlàm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu
Can you explain this lesson
Bạn có thể giải thích bài học này không
mô tả
làm cho một điều gì đó trở nên sáng tỏ hoặc dễ nắm bắt
Please explain how it works
Hãy mô tả cách nó hoạt động
thuyết minh
đưa ra lý do hoặc chi tiết để làm cho vấn đề trở nên dễ hiểu
I will explain the plan
Tôi sẽ thuyết minh về kế hoạch này
Mở khóa 997 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/1007 từ
Đã có Premium? Đăng nhập