Suits — Phần 1 Tập 3
Từ vựng & nghĩa
718 từ
xuất sắc
Trong cảnhcực kỳ tốt
The food was excellent
Đồ ăn rất xuất sắc
wow
Trong cảnhtừ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
Wow that is beautiful
Wow cái đó thật đẹp
gây ấn tượng
khiến ai đó cảm thấy vô cùng ngưỡng mộ
He wowed the audience with his performance
Anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả bằng màn trình diễn của mình
ồ
từ dùng để biểu thị sự sửng sốt hoặc kinh ngạc
Wow I cannot believe it
Ồ tôi không thể tin được
chủ đề
Trong cảnhđề tài của một cuộc trò chuyện hoặc bài viết
What is the topic of your essay
Chủ đề bài luận của bạn là gì
xử lý
Trong cảnhđiều khiển hoặc giải quyết một vấn đề nào đó
He is good at handling problems
Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các vấn đề
trường hợp
Trong cảnhmột tình huống hoặc ví dụ cụ thể
This is a special case
Đây là một trường hợp đặc biệt
hộp
một chiếc hộp hoặc túi để cất giữ hoặc mang theo đồ vật
I have a case for my glasses
Tôi có một chiếc hộp đựng kính
vụ kiện
một vấn đề được quyết định tại tòa án
The lawyer won the case
Luật sư đã thắng vụ kiện
chất
Trong cảnhđặt mọi thứ vào trong một vật chứa hoặc thiết bị
Please load the dishwasher
Vui lòng chất bát đĩa vào máy rửa
lượng lớn
một số lượng lớn của thứ gì đó
She carried a load of books
Cô ấy mang một lượng lớn sách
gánh nặng
một công việc hoặc trách nhiệm mà ai đó phải giải quyết
She cannot handle the heavy workload
Cô ấy không thể xử lý khối lượng công việc nặng nề
tinh dịch
chất lỏng chứa tinh trùng được giải phóng khi xuất tinh
The doctor analyzed the load
Bác sĩ đã phân tích lượng tinh dịch
không gì
Trong cảnhkhông có bất kỳ thứ gì
I have nothing to say
Tôi không có gì để nói
không có gì
trạng thái không có thứ gì cả
There is nothing in the box
Không có gì trong hộp
còn lại
những thứ sót lại sau khi mọi thứ đã đi hết
There is nothing left in the jar
Không còn gì trong lọ
số không
giá trị bằng không
The result is nothing
Kết quả là số không
tài liệu
Trong cảnhgiấy tờ chính thức chứa thông tin
Please sign this document
Vui lòng ký vào tài liệu này
ghi lại
viết xuống hoặc lưu trữ thông tin
She will document the trip
Cô ấy sẽ ghi lại chuyến đi
văn bản
tập tin kỹ thuật số hoặc giấy chứa thông tin
Save the document on your computer
Lưu văn bản trên máy tính của bạn
có nghĩa
Trong cảnhtruyền đạt một thông điệp cụ thể
What does this word mean
Từ này có nghĩa là gì
trung bình
giá trị ở giữa trong một tập hợp các con số
The mean of these numbers is five
Số trung bình của các con số này là năm
ý là
dùng để giải thích rõ hơn điều bạn đang nói
I mean it is not ready yet
Ý tôi là nó vẫn chưa sẵn sàng
xuất sắc
rất giỏi hoặc có kỹ năng tốt
She is a mean tennis player
Cô ấy là một tay vợt cừ khôi
ý là
từ đệm dùng để tạm dừng hoặc làm rõ lời nói
It was boring I mean really bad
Nó rất chán ý tôi là thực sự rất tệ
chỉ ra
biểu thị hoặc làm rõ điều gì đó
Dark clouds mean rain
Mây đen báo hiệu trời mưa
dự định
lập kế hoạch hoặc muốn làm một việc gì đó
I mean to finish this book
Tôi dự định hoàn thành cuốn sách này
phương tiện
cách thức để thực hiện một công việc nào đó
This is the best mean to solve it
Đây là phương tiện tốt nhất để giải quyết nó
biểu thị
thể hiện hoặc đại diện cho một ý tưởng
A red light means stop
Đèn đỏ có nghĩa là dừng lại
xấu tính
không tử tế hoặc độc ác
It was mean of him to say that
Anh ta thật xấu tính khi nói như vậy
sự khích lệ
Trong cảnhhành động mang lại sự tự tin hoặc hy vọng cho người khác
He needs some encouragement
Anh ấy cần sự khích lệ
Mở khóa 708 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/718 từ
Đã có Premium? Đăng nhập