

Teen Wolf — Phần 4 Tập 6
Từ vựng & nghĩa
413 từ
tốt
Trong cảnhcó chất lượng đạt yêu cầu
The weather is fine for a walk
Thời tiết tốt để đi dạo
ổn
có thể chấp nhận được
I am feeling fine today
Hôm nay tôi cảm thấy ổn
đẹp
có vẻ ngoài thu hút
She looks very fine in that dress
Cô ấy trông rất đẹp trong bộ váy đó
cao cấp
có chất lượng rất tốt
This is a fine piece of art
Đây là một tác phẩm nghệ thuật cao cấp
tiền phạt
số tiền phải trả như một hình phạt
He paid a fine for speeding
Anh ấy đã nộp tiền phạt vì chạy quá tốc độ
được
có thể chấp nhận được
It is fine if you leave now
Được thôi nếu bạn rời đi bây giờ
nhỏ
có kích thước hoặc số lượng rất nhỏ
The sand is very fine
Cát rất nhỏ
khỏe
trong tình trạng sức khỏe tốt
I am fine thank you
Tôi khỏe cảm ơn bạn
tức giận
Trong cảnhcảm giác khó chịu hoặc bực bội mạnh mẽ
I am angry with you
Tôi đang tức giận với bạn
giận dữ
cảm giác bực dọc hoặc không hài lòng mạnh mẽ
He is angry about the delay
Anh ấy rất giận dữ về việc trì hoãn
nóng giận
trạng thái cảm thấy bực mình hoặc không hài lòng
Do not get angry so easily
Đừng dễ nóng giận như vậy
quan trọng
Trong cảnhcực kỳ quan trọng và cần thiết
It is crucial to finish this task
Việc hoàn thành nhiệm vụ này là rất quan trọng
sách hướng dẫn
Trong cảnhcuốn sách cung cấp chỉ dẫn sử dụng
Read the manual before starting
Hãy đọc sách hướng dẫn trước khi bắt đầu
thủ công
làm bằng tay thay vì bằng máy
This work requires manual labor
Công việc này đòi hỏi lao động thủ công
cẩm nang
cuốn sách chỉ dẫn cách thực hiện việc gì đó
Keep this manual for future reference
Hãy giữ lại cuốn cẩm nang này để tham khảo sau này
cũng không
Trong cảnhdùng để đồng tình với một phát biểu phủ định
He did not go and she did not either
Anh ấy đã không đi và cô ấy cũng không
một trong hai
Trong cảnhmột hoặc người này hoặc người kia trong hai sự vật
You can take either road
Bạn có thể chọn một trong hai con đường
cũng
dùng để thêm một ý tương tự trong câu phủ định
I do not like apples and he does not either
Tôi không thích táo và anh ấy cũng vậy
thế hệ
Trong cảnhnhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian
My generation loves technology
Thế hệ của tôi yêu thích công nghệ
sự tạo ra
quá trình sản xuất hoặc tạo ra một cái gì đó
The generation of electricity is important
Sự tạo ra điện năng rất quan trọng
đứng
Trong cảnhở một vị trí hoặc trạng thái cụ thể
The house stands on a hill
Ngôi nhà nằm trên một ngọn đồi
đứng
ở trên đôi chân của bạn với cơ thể thẳng đứng
Please stand up
Vui lòng đứng dậy
giá đỡ
một cấu trúc dùng để giữ hoặc trưng bày đồ vật
Put your umbrella in the stand
Hãy đặt chiếc ô của bạn vào giá đỡ
chịu đựng
có khả năng chấp nhận một điều gì đó khó chịu
I cannot stand the heat
Tôi không thể chịu được cái nóng này
bị ẩn
Trong cảnhđược giấu đi không để bị nhìn thấy
The key was hidden in the drawer
Chìa khóa được giấu trong ngăn kéo
bí mật
không được người khác biết đến hoặc nhìn thấy
He has a hidden talent for music
Anh ấy có một tài năng âm nhạc bí ẩn
tủ khóa
Trong cảnhtủ nhỏ có thể khóa lại
He kept his book in the locker
Anh ấy cất sách của mình trong tủ khóa
tủ đồ
tủ nhỏ để cất giữ đồ đạc
Put your bag in the locker
Hãy cất túi của bạn vào tủ đồ
còn sống
Trong cảnhcó sự sống không bị chết
The plant is still alive
Cái cây vẫn còn sống
sống
có sự sống và những trải nghiệm
She feels very alive today
Cô ấy cảm thấy rất yêu đời hôm nay
Mở khóa 403 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/413 từ
Đã có Premium? Đăng nhập