The Office — Phần 1 Tập 2
Từ vựng & nghĩa
399 từ
giờ
Trong cảnhđơn vị thời gian bằng 60 phút
I waited for one hour
Tôi đã đợi một giờ
giờ
một trong hai mươi bốn phần của một ngày
What hour is it now
Bây giờ là mấy giờ
tiếng
khoảng thời gian kéo dài 60 phút
It took me an hour to walk home
Tôi mất một tiếng để đi bộ về nhà
kiêu ngạo
Trong cảnhquá tự tin một cách thô lỗ
He is too cocky about his skills
Anh ấy quá kiêu ngạo về kỹ năng của mình
nghịch lý
Trong cảnhmột tình huống dường như không thể xảy ra hoặc chứa hai sự kiện trái ngược nhau
It is a paradox that more choices can make us less happy
Thật là một nghịch lý khi có nhiều lựa chọn hơn lại khiến chúng ta ít hạnh phúc hơn
vui lòng
Trong cảnhdùng để đưa ra một yêu cầu lịch sự
Please open the door
Vui lòng mở cửa giúp tôi
thích
làm điều bạn muốn làm
You can go where you please
Bạn có thể đi nơi nào bạn thích
làm hài lòng
khiến cho ai đó cảm thấy hạnh phúc
He tries to please his teacher
Anh ấy cố gắng làm hài lòng giáo viên của mình
wow
Trong cảnhtừ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
Wow that is beautiful
Wow cái đó thật đẹp
gây ấn tượng
khiến ai đó cảm thấy vô cùng ngưỡng mộ
He wowed the audience with his performance
Anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả bằng màn trình diễn của mình
ồ
từ dùng để biểu thị sự sửng sốt hoặc kinh ngạc
Wow I cannot believe it
Ồ tôi không thể tin được
chai
Trong cảnhbình chứa bằng thủy tinh hoặc nhựa để đựng chất lỏng
She bought a bottle of water
Cô ấy đã mua một chai nước
đóng chai
hành động cho chất lỏng vào trong chai
We need to bottle the juice
Chúng ta cần đóng chai nước ép
trán
Trong cảnhphần khuôn mặt nằm trên mắt
She wiped sweat from her forehead
Cô ấy lau mồ hôi trên trán
tên
Trong cảnhtên của một cá nhân không phải là họ
We are on first name terms
Chúng tôi gọi nhau bằng tên
tên riêng
cái tên mà cha mẹ đặt cho bạn khi bạn sinh ra
My first name is John
Tên riêng của tôi là John
tên gọi
tên của một người không bao gồm họ
Please write your first name here
Vui lòng viết tên gọi của bạn vào đây
tên gọi
tên của một cá nhân không phải là họ
What is your first name
Tên gọi của bạn là gì
cảm xúc
Trong cảnhtrạng thái tâm lý mạnh mẽ như yêu thương giận dữ hoặc buồn bã
She could not hide her emotion
Cô ấy không thể giấu được cảm xúc của mình
đưa
Trong cảnhkhiến ai đó phải trải qua một tình huống khó khăn
They put me in a tough spot
Họ đưa tôi vào tình thế khó khăn
đặt
Trong cảnhdi chuyển một vật gì đó đến một vị trí
Please put the book on the table
Vui lòng đặt cuốn sách lên bàn
diễn đạt
nói hoặc thể hiện điều gì đó theo một cách cụ thể
How can I put this politely
Làm sao tôi có thể diễn đạt điều này một cách lịch sự
tập trung
hướng sự chú ý hoặc nỗ lực của bạn vào một việc gì đó
He puts a lot of effort into his work
Anh ấy tập trung rất nhiều nỗ lực vào công việc
Mở khóa 389 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/399 từ
Đã có Premium? Đăng nhập