The Office — Phần 6 Tập 21
Từ vựng & nghĩa
458 từ
oán giận
Trong cảnhcảm thấy tức giận hoặc khó chịu về một điều gì đó không công bằng
I resent how he treats me
Tôi oán giận cách anh ta đối xử với tôi
vâng
Trong cảnhcách nói thân mật thay cho từ có
Yeah I will be there
Vâng tôi sẽ có mặt ở đó
ừ
bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó
Yeah that sounds like a good idea
Ừ nghe có vẻ là một ý hay
ừm
thể hiện sự do dự hoặc chưa quyết định được
I do not know yeah maybe tomorrow
Tôi không biết ừm có lẽ ngày mai
vâng
cách nói đồng ý hoặc xác nhận
Yeah that sounds like a good idea
Vâng điều đó nghe có vẻ là một ý tưởng hay
làm nóng
Trong cảnhlàm cho vật gì đó trở nên nóng hơn
I will warm up the food
Tôi sẽ làm nóng thức ăn
trở nên cởi mở
bắt đầu cảm thấy thoải mái hơn với ai đó hoặc điều gì đó
He eventually warmed up to the idea
Cuối cùng anh ấy đã cởi mở hơn với ý tưởng đó
khởi động
chuẩn bị cơ thể cho hoạt động thể chất
You should warm up before exercise
Bạn nên khởi động trước khi tập thể dục
khay
Trong cảnhvật chứa phẳng và mở để mang hoặc đựng đồ đạc
Please put the food on the tray
Vui lòng đặt thức ăn lên khay
nói lắp
Trong cảnhnói ngập ngừng và lặp lại từ do hồi hộp
He tends to stammer when he is nervous
Anh ấy thường nói lắp khi cảm thấy lo lắng
sự kiện
Trong cảnhđiều gì đó có thật hoặc đúng
It is a historical fact
Đó là một sự kiện lịch sử
thực tế
dùng để nhấn mạnh điều gì đó là đúng hoặc thêm thông tin
In fact it is raining
Thực tế là trời đang mưa
thực trạng
điều gì đó là đúng hoặc có thật
We must accept the fact
Chúng ta phải chấp nhận thực trạng
sự thật
điều được biết là đúng
That is a known fact
Đó là một sự thật được biết đến
ghi nhớ
Trong cảnhhồi tưởng lại một ký ức về điều gì đó
I am remembering my childhood
Tôi đang ghi nhớ tuổi thơ của mình
cổ điển
Trong cảnhtheo một phong cách từ thời trước
She likes to wear old fashioned clothes
Cô ấy thích mặc quần áo cổ điển
old fashioned
món đồ uống có cồn cổ điển làm từ rượu whiskey cùng vị đắng và đường
I ordered an old fashioned at the bar
Tôi đã gọi một ly old fashioned tại quầy bar
cổ điển
có phong cách hoặc tư tưởng từ quá khứ không còn hiện đại
This is an old-fashioned house
Đây là một ngôi nhà cổ điển
nhớ
Trong cảnhkhông quên làm điều gì đó
Remember to lock the door
Hãy nhớ khóa cửa
nhớ lại
khơi lại ký ức về một sự việc nào đó
I remember our first trip
Tôi nhớ về chuyến đi đầu tiên của chúng ta
thu hồi
Trong cảnhchính thức tuyên bố rằng một cái gì đó không còn hiệu lực
They decided to revoke his license
Họ đã quyết định thu hồi giấy phép của anh ấy
Mở khóa 448 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/458 từ
Đã có Premium? Đăng nhập