True Detective — Phần 2 Tập 4
Từ vựng & nghĩa
639 từ
quà tặng
Trong cảnhthứ gì đó được cho miễn phí như tiền hoặc thức ăn
He lives on handouts
Anh ấy sống nhờ vào tiền trợ cấp
sự hỗ trợ
sự giúp đỡ được cung cấp cho người khác
They do not want a handout
Họ không muốn sự hỗ trợ
tài liệu
tờ giấy có thông tin được phát trong lớp hoặc cuộc họp
Please read the handout
Vui lòng đọc tài liệu được phát
có thể bỏ đi
Trong cảnhkhông quan trọng và dễ thay thế
These soldiers were considered expendable
Những người lính này được coi là có thể bỏ đi
thương mại
Trong cảnhhoạt động trao đổi mua bán hàng hóa hoặc tiền tệ
International trade is important
Thương mại quốc tế rất quan trọng
trao đổi
đưa cái gì đó cho người khác và nhận lại vật khác
I want to trade my pen for yours
Tôi muốn đổi cây bút của mình lấy của bạn
bạn tình
thuật ngữ lóng chỉ nam giới lao động hoặc mạnh mẽ
He is my trade
Anh ấy là bạn tình của tôi
nghề nghiệp
công việc đòi hỏi những kỹ năng đặc biệt
He learned the trade of a carpenter
Anh ấy đã học nghề thợ mộc
gây ra
Trong cảnhkhiến điều gì đó xảy ra với người khác
She gives me a headache
Cô ấy làm tôi đau đầu
đưa
Trong cảnhtrao vật gì đó cho người khác
Give me the book
Hãy đưa cho tôi quyển sách
cung cấp
nói cho ai đó biết thông tin
Please give me the address
Làm ơn hãy cho tôi biết địa chỉ
đối thủ
Trong cảnhngười mà bạn cạnh tranh trong một cuộc thi
My opponent played very well
Đối thủ của tôi đã chơi rất tốt
đám đông
Trong cảnhmột nhóm đông người tụ tập
A mob gathered in the street
Một đám đông tụ tập trên phố
băng đảng
một nhóm tội phạm có tổ chức
The mob was involved in the robbery
Băng đảng đã tham gia vào vụ cướp
tổ chức tội phạm
một tập hợp người tham gia vào tội phạm có tổ chức
He joined the local mob
Anh ấy đã gia nhập tổ chức tội phạm địa phương
quay lại
Trong cảnhbắt đầu làm một hoạt động nào đó sau khi đã dừng lại
I want to get back into running
Tôi muốn quay lại việc chạy bộ
tệ nhất
Trong cảnhcó chất lượng thấp nhất hoặc nghiêm trọng nhất
This is the worst movie
Đây là bộ phim tệ nhất
nghiêm trọng nhất
ở mức độ xấu hoặc nguy hiểm cao nhất
This is the worst pain I have felt
Đây là nỗi đau nghiêm trọng nhất tôi từng cảm thấy
tồi tệ nhất
không dễ chịu nhất hoặc có chất lượng thấp nhất
That was the worst day of my life
Đó là ngày tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi
di chuyển
Trong cảnhthay đổi vị trí hoặc đi đến một nơi mới
The car is moving
Chiếc xe đang di chuyển
cảm động
gây ra những cảm xúc mạnh mẽ
It was a moving story
Đó là một câu chuyện cảm động
chuyển nhà
thay đổi nơi ở của một người
We are moving to a new city
Chúng tôi đang chuyển đến một thành phố mới
bình luận
Trong cảnhý kiến được nói hoặc viết ra
He left a nice comment
Anh ấy đã để lại một bình luận hay
Mở khóa 629 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/639 từ
Đã có Premium? Đăng nhập